main line

/'mein'lain/
Học thuật
Thân thiện
main line

The train travels along the main line through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường sắt chính, tuyến đường chính: Chỉ tuyến đường hoặc đường ray quan trọng nhất trong một hệ thống giao thông, đặc biệt hệ thống đường sắt.
    • Mạch máu chính (tiêm chích): (từ lóng, chủ yếu ở Mỹ) Chỉ tĩnh mạch lớn, dễ tiếp cận, thường được sử dụng để tiêm chích ma túy, đặc biệt heroin. Nghĩa này cũng có thể ám chỉ hành động tiêm chích vào mạch máu đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đường sắt/đường chính):

    • The accident caused delays on the main line between the two cities. (Vụ tai nạn gây ra sự chậm trễ trên tuyến đường sắt chính giữa hai thành phố.)
    • This highway serves as the main line for freight transport. (Xa lộ này đóng vai trò tuyến đường chính cho vận tải hàng hóa.)
  • Danh từ (nghĩa tiêm chích, từ lóng):

    • Addicts often seek out a reliable main line. (Những người nghiện thường tìm kiếm một mạch máu chính đáng tin cậy.)
    • Using the main line is extremely dangerous. (Việc tiêm chích vào mạch máu chính cực kỳ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit the main line": (từ lóng) Tiêm ma túy vào tĩnh mạch.
    • He was desperate enough to hit the main line. (Anh ta tuyệt vọng đến mức phải tiêm vào mạch máu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainliner (danh từ, từ lóng): Người tiêm chích ma túy vào tĩnh mạch.
  • Mainline (tính từ): Thuộc về tuyến chính, chủ đạo.
    • a mainline railway station (một nhà ga đường sắt chính)
Từ đồng nghĩa
  • Principal route/line: Tuyến đường chính.
  • Artery: Động mạch, tuyến giao thông huyết mạch (cho nghĩa đường sắt).
  • Primary vein: Tĩnh mạch chính (cho nghĩa tiêm chích).
Lưu ý
  • Từ "main line" khi viết dấu cách thường được dùng như một danh từ. Dạng viết liền "mainline" có thể tính từ hoặc động từ ( dụ: to mainline drugs).
  • Nghĩa tiêm chích tiếng lóng mang tính chất nhạy cảm, chỉ nên được hiểu trong ngữ cảnh văn hóa hoặc y tế cụ thể.
main line

The train travels along the main line through the countryside.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) đường sắt chính
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mạch máu chính để tiêm mocfin; sự tiêm mocfin vào mạch máu chính